Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

门口 (ménkǒu)

ménkǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
môn khẩu

Nghĩa

  1. cửa; cổng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ