Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

门票 (ménpiào)

ménpiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
môn phiếu

Nghĩa

  1. vé vào cửa; giấy vào cửa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ