间隔间隔 (jiàngé)jiàngéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtgián cáchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cách; cách nhau; xa cách; gián cách2cách khoảng3cách quãng