Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

间隔摄影 (jiàngéshèyǐng)

jiàngéshèyǐng

Hán Việt
gian cách nhiếp ảnh

Nghĩa

  1. chụp ảnh thời gian trôi đi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ