防治防治 (fángzhì)fángzhìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtphòng trịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chống; phòng chống; phòng và chữa trị