Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
防
守
者
防守者 (fángshǒuzhě)
fángshǒuzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phòng thủ giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hậu vệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
防
fáng
phòng bị; phòng; ngừa; đề phòng; phòng thủ; phòng ngự
守
shǒu
phòng thủ; coi giữ; trông coi
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…