防火墙 (fánghuǒqiáng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- phòng hoả tường
Nghĩa
- tường phòng cháy; tường ngăn lửa; tường chắn lửa
- firewall
- bức tường lửa; bức tường phòng lửa; tường lửa; firewall. 因特网上的一种安全措施,用以保护数据、防止侵入、限制未授权使用,甚至确保没有任何使用者能对网络从事破坏的工作…
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.