Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

防火道 (Fánghuǒdào)

Fánghuǒdào

Nghĩa

  1. thoát hiểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ