Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

防腐 (fángfǔ)

fángfǔ

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
phòng hủ

Nghĩa

  1. chống phân huỷ; chống thối rữa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 防腐