Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阻力 (zǔlì)

zǔlì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trở lực

Nghĩa

  1. sức cản; lực cản
  2. trở lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 阻力