Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

降血压药 (jiàngxuèyāyào)

jiàngxuèyāyào

Hán Việt
giáng huyết áp dược

Nghĩa

  1. thuốc hạ huyết áp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ