限制限制 (xiànzhì)xiànzhìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việthạn chếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hạn chế; hạn chỉ2giới hạn; phạm vi quy định