Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
除
湿
机
除湿机 (Chúshījī)
Chúshījī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy hút ẩm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
除
chú
trừ bỏ; loại ra; trừ; khử; rút ra; không kể; bên cạnh; trừ ra; loại ra; không tính vào; ngoại lệ
湿
shī
ẩm ướt; ẩm ướt; ẩm
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ