Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
隔
壁
邻
居
隔壁邻居 (gébìlínjū)
gébìlínjū
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hàng xóm láng giềng; hàng xóm sát vách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
隔
gé
ngăn; cách; ngăn cách; ngăn chặn; cách trở; xa; xa cách
壁
bì
tường; bức tường; vách tường; vách; vách; thành; bờ (bộ phận của một số vật thể có tác dụng giống tường vây bọc)
邻
lín
láng giềng; hàng xóm; bên cạnh; lân cận
居
jū
ở; cư trú; cư ngụ; cư; nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở