障碍障碍 (zhàng'ài)zhàng'àiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtchướng ngạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trở ngại; vật cản; chướng ngại vật, rào cản; chướng; cản trở