Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
霉
素
霉素 (méisù)
méisù
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
môi tố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
-mycin
2
teichomycin
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
霉
méi
nấm mốc; mốc; mốc; hỏng
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần
Từ có chứa 霉素
新霉素
xīnméisù
tân môi tố
Xtơ-rep-tô-mi-xin (Streptomicine)
氯霉素
lǜméisù
lục môi tố
Thuốc chloamphenicol; cloroxit; chloromycetin
红霉素
hóngméisù
hồng môi tố
erythromycin
青霉素
qīngméisù
thanh môi tố
pê-ni-xi-lin
克林霉素
kèlínméisù
khắc lâm môi tố
clindamycin
庆大霉素
qìngdàméisù
khánh đại môi tố
gen-ta-mi-xin
林可霉素
línkěméisù
lâm khả môi tố
lincomycin
氯洁霉素
lǜjiéméisù
lục khiết môi tố
clindamycin