Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暴露 (bàolù)

bàolù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bộc lộ

Nghĩa

  1. bộc lộ; để lộ (sự việc, chỗ thiếu hụt, mâu thuẫn; vấn đề đang che giấu. Cách đọc cũ: pùlù); phơi bày; bóc trần; vạch trần; tiết lộ; biểu lộ; để lộ
  2. phô bày
  3. phanh phui
  4. hở; phát lộ; lộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 暴露