Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

静脉注入 (jìngmàizhùrù)

jìngmàizhùrù

Hán Việt
tĩnh mạch chú nhập

Nghĩa

  1. tiêm tĩnh mạch (thuốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ