Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
非
数
字
非数字 (fēishùzì)
fēishùzì
Hán Việt
phi số tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không phải số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
非
fēi
sai; trái; không đúng; sai lầm; không hợp; phi pháp; phạm pháp; phạm luật
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm