Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
面
包
屑
面包屑 (miànbāoxiè)
miànbāoxiè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
diện bao tiết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vụn bánh mì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
屑
xiè
vụn; nhỏ; vụn vặt; nhỏ nhen