Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
页
蒿
页蒿 (yèhāo)
yèhāo
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hiệt hao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cây caraway
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
页
yè
tờ (chỉ giấy); tờ giấy; trang
蒿
hāo
cây ngải