Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
预
收
费
预收费 (yùshōufèi)
yùshōufèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dự thu phí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trả trước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
预
yù
trước; sẵn; tham dự; tham gia; dự vào
收
shōu
thu vào; thu lấy
费
fèi
phí; chi phí; phí tổn; hao phí; tốn