Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

领先 (lǐngxiān)

lǐngxiān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
lĩnh tiên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vượt lên đầu; dẫn đầu; dẫn trước; tiên phong
  2. dẫn đầu; đi đầu (mức độ, thành tích)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 领先