Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
领
先
地
位
领先地位 (lǐngxiāndìwèi)
lǐngxiāndìwèi
Hán Việt
lĩnh tiên địa vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vị trí dẫn đầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
领
lǐng
cổ; cổ áo
先
xiān
trước (hành động xảy ra trước); Tạm thời
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị