Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

领导小组 (lǐngdǎoxiǎozǔ)

lǐngdǎoxiǎozǔ

Hán Việt
lĩnh đạo tiểu tổ

Nghĩa

  1. hay còn gọi là nhóm dẫn đầu trung tâm
  2. lãnh đạo nhóm nhỏ (LSG), một cơ quan CPC thực hiện giám sát chung về các vấn đề liên quan đến một lĩnh vực cụ thể (LSG cho các vấn đề đối ngoại 外事 工作, LSG cho…
  3. ban lãnh đạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ