Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

领导层 (lǐngdǎocéng)

lǐngdǎocéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lĩnh đạo tằng

Nghĩa

  1. các nhà lãnh đạo (của xã hội)
  2. đầu sỏ
  3. tầng lớp thống trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ