Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

颠倒 (diāndǎo)

diāndǎo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
điên đảo

Nghĩa

  1. đảo lộn; đảo ngược; lật ngược; ngược; chếch lệch; điên đảo
  2. hoảng; đảo điên; rối rắm
  3. đảo lộn (trắng đen, thật giả, lịch sử...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 颠倒