Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

颠狂 (diānkuáng)

diānkuáng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
điên cuồng

Nghĩa

  1. điên cuồng; điên khùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ