Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

风味 (fēngwèi)

fēngwèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phong vị

Nghĩa

  1. phong vị; mùi vị; hương vị; màu sắc; đặc sắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ