Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

风扇 (fēngshàn)

fēngshàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phong phiến

Nghĩa

  1. quạt; cái quạt; cánh quạt
  2. quạt điện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 风扇