Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

风格 (fēnggé)

fēnggé

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phong cách
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phong cách; tác phong
  2. phong cách (đặc điểm nghệ thuật, tư tưởng của tác phẩm văn nghệ của một thời đại, một dân tộc, một trào lưu hay cá nhân)
  3. phong cốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 风格