Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骑
士
风
格
骑士风格 (qíshìfēnggé)
qíshìfēnggé
Hán Việt
kỵ sĩ phong các
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiệp sĩ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
骑
qí
cưỡi; đi; giữa
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách