Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

风险投资 (fēngxiǎntóuzī)

fēngxiǎntóuzī

Hán Việt
phong hiểm đầu tư

Nghĩa

  1. đầu tư mạo hiểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ