Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
飞
叶
子
飞叶子 (fēiyèzi)
fēiyèzi
Hán Việt
phi hiệp tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(tiếng lóng) để hút nồi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
飞
fēi
bay (chim, côn trùng); bay; phi (động cơ, máy móc bay trong không trung)
叶
yè
lá cây; lá (vật giống hình lá)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người