飞禽走兽飞禽走兽 (fēiqínzǒushòu)fēiqínzǒushòuTừ loạiDanh từHán Việtphi cầm tẩu thúLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chim bay cá nhảy; chim trời cá nước; chim và thú2đủ loại động vật