Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
飞
跃
道
飞跃道 (fēiyuèdào)
fēiyuèdào
Hán Việt
phi dược đạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
parkour (HK)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
飞
fēi
bay (chim, côn trùng); bay; phi (động cơ, máy móc bay trong không trung)
跃
yuè
nhảy; vọt
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy