Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
食
肉
类
食肉类 (shíròulèi)
shíròulèi
Hán Việt
thực nhụ loại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
loài ăn thịt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
食
shí
ăn; ăn cơm
肉
ròu
thịt; ruột; cơm; cái (của trái cây)
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như