Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
餐
桌
餐桌 (cānzhuō)
cānzhuō
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xan trác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bàn ăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
餐
cān
ăn (cơm); món ăn; món; cơm
桌
zhuō
bàn; cái bàn; bàn; mâm
Từ có chứa 餐桌
餐桌盐
cānzhuōyán
xan trác diêm
muối ăn
餐桌转盘
cānzhuōzhuànpán
xan trác chuyển bàn
Mâm xoay (trên bàn ăn)