Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饥饿 (jī'è)

jī'è

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ki ngã

Nghĩa

  1. đói; đói bụng; cơ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ