Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饭馆 (fànguǎn)

fànguǎn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
phạn quán

Nghĩa

  1. tiệm cơm; quán cơm; hiệu ăn; nhà hàng; khách sạn; cao lâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 饭馆