Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马其顿共和国 (mǎqídùn gònghéguó)

mǎqídùn gònghéguó

Hán Việt
mã kì đốn cộng hoà quốc

Nghĩa

  1. Cộng hòa Macedonia (cộng hòa Nam Tư cũ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ