Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马来西亚 (mǎláixīyà)

mǎláixīyà

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mã lai tây á
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ma-lai-xi-a; Malaysia; Mã lai; Mã Lai Á; Mã Lai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 马来西亚