Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
马
车
马车 (mǎchē)
mǎchē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe ngựa
2
xe kéo (bằng lừa, ngựa)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc
Từ có chứa 马车
三驾马车
sānjiàmǎchē
tam giá mã xa
troika
四轮马车
sìlúnmǎchē
tứ luân mã xa
xe ngựa
运货马车
yùnhuòmǎchē
vận hoá mã xa
toa xe chở hàng