Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
高
分
子
高分子 (gāofēnzǐ)
gāofēnzǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao phân tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cao phân tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 高分子
生物高分子
shēngwù gāo fēnzǐ
sinh vật cao phân tử
chất tạo màng sinh học
高分子化学
gāo fēnzǐ huàxué
cao phân tử hoá học
hóa học polyme