Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高压氧 (gāoyāyǎng)

gāoyāyǎng

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
cao áp dưỡng

Nghĩa

  1. cũng viết tắt cho 高压氧 治疗, liệu pháp cường điệu
  2. oxy cao cấp
  3. oxy hóa siêu cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 高压氧