Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高压氧治疗 (gāoyā yǎng zhìliáo)

gāoyā yǎng zhìliáo

Hán Việt
cao áp dưỡng trị liệu

Nghĩa

  1. còn nữa 高压氧 疗法
  2. thuốc cường dương
  3. liệu pháp oxy hyperbaric (HBOT)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ