Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
高
密
度
高密度 (gāomìdù)
gāomìdù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao mật độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mật độ cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)