Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鱼
类
鱼类 (yúlèi)
yúlèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngư loại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鱼
yú
cá; ngư
类
lèi
chủng loại; loại; thứ; tương tự; giống như
Từ có chứa 鱼类
鱼类学
yúlèixué
ngư loại học
ngư học
软骨鱼类
ruǎngǔyúlèi
nhuyễn cốt ngư loại
Chondrichthyes (lớp phân loại bao gồm cá mập và cá đuối); cá sụn