鲜明鲜明 (xiānmíng)xiānmíngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việttiên minhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tươi sáng (màu sắc)2sáng rõ; rõ ràng dứt khoát; rõ nét