Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朝鲜 (cháoxiǎn)

cháoxiǎn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
triều tiên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Triều Tiên; Cao Ly (bán đảo Châu Á, từ năm 1948 chia thành Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên và Đại Hàn Dân Quốc. Viết tắt là Kor.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 朝鲜